Coronavirus (COVID-19) Advisory Information

16 cụm từ tự giới thiệu bằng tiếng Nhật ~ Cách chào hỏi cơ bản, các cụm từ ứng dụng thực tiễn ~

16 cụm từ tự giới thiệu bằng tiếng Nhật ~ Cách chào hỏi cơ bản, các cụm từ ứng dụng thực tiễn ~

Người dịch Olive

Người viết Kyoka Yamamoto

2018.06.10 Đánh dấu

Bài viết sẽ giới thiệu các cụm từ tiện dụng ví dụ các cụm từ tự giới thiệu bản thân khi lần đầu trò chuyện với người Nhật đến các cụm từ ứng dụng có thể sử dụng để trò chuyện thân mật hơn với người Nhật và các cụm từ đệm khi trò chuyện.

Tự giới thiệu bản thân bằng tiếng Nhật

あいさつ

Nếu có thể chào hỏi bằng tiếng Nhật thì chuyến du lịch sẽ thú vị hơn nữa nhỉ?

Trong bài viết này, tôi xin tổng hợp và giới thiệu các cụm từ tiện dụng, từ các cụm từ tự giới thiệu cơ bản sử dụng khi chào hỏi người Nhật lần đầu tiên gặp mặt, đến các cụm từ ứng dụng có thể sử dụng khi muốn trò chuyện cởi mở, thân thiện hơn với người Nhật.

Mục lục:

1.Các cụm từ tự giới thiệu cơ bản
2.Các cụm từ để biết về đối phương
3.Các cụm từ để trò chuyện cởi mở, thân thiện
4.Các cụm từ đệm khi trò chuyện

Các cụm từ tự giới thiệu cơ bản

握手

1.Hajimemashite!

[hazimemashite]

Đây là câu chào hỏi với người lần đầu tiên gặp mặt. Các bạn hãy nói thật to, rõ ràng nhé.

2.Watashi no namae wa ◯◯ desu.

[watashino namaewa ◯◯des]

Sử dụng khi muốn giới thiệu tên mình.

Nếu có nickname (tên gọi khác), các bạn có thể thu hẹp khoảng cách với đối phương, ví dụ như:

“〇〇 to yonde kudasai” (Hãy gọi tôi là OO)

Ví dụ

Watashi no namaewa Tanaka Mikiko desu.

[watashino namaewa tanaka mikikodes]

Miki to yonde kudasai (Hãy gọi tôi là Miki).

[mikito yonde kudasai]

3.◯◯ kara kimashita.

[◯◯kara kimashita]

Sử dụng khi muốn chuyển tải nơi xuất thân của mình. Các bạn hãy thử thêm tên nước mình vào 〇〇 nhé.

Ví dụ

Amerika kara kimashita. (Tôi đến từ Mỹ)

[amerikakara kimashita]

4.Watashi wa ◯◯ desu.

[watashiwa ◯◯des]

Sử dụng khi các bạn muốn nói về nghề nghiệp của bản thân, các bạn chỉ cần thêm gakusei (sinh viên) hoặc kaishain (nhân viên) vào OO.

Ví dụ

Watashi wa gakusei desu. (Tôi là sinh viên)

[watashiwa gakuseides]

Watashi wa dezainaa desu. (Tôi là nhà thiết kế)

[watashiwa dezaina:des]

5.Yoroshiku Onegaishimasu!

[yoroshiku onegai shimas]

Hãy nói sau khi tự giới thiệu về bản thân. Ngoài ra, cụm từ này còn được sử dụng khi muốn nhờ vả gì đó hoặc sử dụng vào phần cuối của email,...Cụm từ này làm tăng thêm tính lịch sự và rất hữu dụng khi dùng.

Các cụm từ để biết đối phương

会話

6.Onamae wa nan desuka?

[onamaewa nandeska]

Sử dụng khi muốn biết tên của đối phương.

Ví dụ, nếu tên của đối phương là Tanaka Mikiko, thì câu trả lời sẽ là:

“Tanaka Mikiko desu”

[tanaka mikikodes]

“Nani to yobeba ii desuka?”

[nanto yobeba i:deska]

Được sử dụng khi muốn hỏi về tên nickname (tên khác nếu có).

Ví dụ như, khi đối phương muốn bạn gọi là “Miki” thì đối phương sẽ nói:

“Miki to yonde kudasai”

[mikito yonde kudasai]

7.Shusshin wa doko desuka?

[shusshinwa dokodeska]

Sử dụng khi muốn hỏi nơi xuất thân của đối phương.

Ví dụ, nếu nơi xuất thân của đối phương là Kyoto, họ sẽ trả lời là:

“Shusshin wa Kyoto desu”

[shusshinwa kyotodes]

Các bạn hãy nói xuất thân của mình:

“〇〇 kara kimashita”

[◯◯kara kimashita]

Sau đó hãy thử hỏi về xuất thân của đối phương xem nhé.

8.Oshigoto wa nan desuka?

[oshigotowa nandeska]

Sử dụng khi muốn biết về nghề nghiệp của đối phương.

Ví dụ, nếu đối phương là sinh viên, họ sẽ trả lời:

“Watashi wa gakusei desu”

[watashiwa gakuseides]

Các bạn hãy thử nói về nghề nghiệp của mình:

“Watashi wa 〇〇”

[watashiwa ◯◯des]

Sau đó hãy hỏi đối phương về nghề nghiệp nhé.

Các cụm từ để nói chuyện thân mật, cởi mở hơn

食事

9.Watashi wa 〇〇 ga suki desu.

[watashiwa 〇〇ga skides]

Sử dụng khi muốn nói về sở thích của bản thân.

Ví dụ

Watashi wa sushi ga suki desu.

[watashiwa sushiga skides] (tôi thích sushi)

Khi rất thích, thì sẽ nói:

“Watashi wa 〇〇 ga daisuki desu”

[watashiwa ◯◯ga daiskides]

Ví dụ

Watashi wa Anime ga daisuki desu.
[watashiwa animega daiskides] (Tôi rất thích Anime)

10.Anata wa dou desuka?

[anatawa do:deska]

Sử dụng khi muốn biết về ý kiến của đối phương hoặc khi muốn hỏi lại đối phương.

11.Watashi wa 〇〇 ni ikimashita.

[watashiwa 〇〇ni ikimashita]

Sử dụng khi muốn nói về địa điểm mà bạn đã từng đến trước đây.

Nếu muốn nói về địa điểm thăm quan nào đó ở Nhật mà các bạn đã từng đến, các bạn có thể sẽ thu hẹp lại khoảng cách khi nói chuyện đấy.

Ví dụ

Watashi wa Asakusa ni ikimashita.

[watashiwa asakusani ikimashita]

12.Isshoni 〇〇 ni ikimasenka?

[isshoni 〇〇ni ikimasenka]

Đây là cụm từ sử dụng để rủ rê đối phương khi muốn cùng đi đến địa điểm nào đó. Các bạn hãy thay địa điểm vào 〇〇 và thử hỏi nhé.

Ví dụ

Isshoni sushiya ni ikimasenka? (Cùng đi đến quán sushi nhé)

[isshoni sushiyani ikimasenka]

Isshoni Shinjuku ni ikimasenka? (Cùng đi đến Shinjuku nhé)

[isshoni shinjukuni ikimasenka]

13.Facebook o oshiete kudasai!

[feisubukku o oshiete kudasai]

Nếu khoảng cách thu hẹp lại, các bạn sẽ muốn giữ liên lạc ngay cả sau khi về nước nhỉ? Các bạn hãy thử sử dụng cụm từ này để giữ liên lạc qua Facebook chẳng hạn nhé!

Các cụm từ đệm thêm khi trò chuyện

あいづち

14.He~! Sounan desune.

[he: so:nandesne]

Sử dụng khi đã hiểu ra, khi tán thành.

Nếu không hiểu nội dung của câu chuyện mà đối phương đang nói, các bạn có thể hỏi lại:

“Sore wa douiu imi desuka?”

[sorewa do:iu imideska]

15.Kawaii!

[kawai:]

Sử dụng khi trang phục mà đối phương đang mặc hoặc đồ dùng mà đối phương đang có trông rất xinh xắn. Các bạn cũng có thể sử dụng khi tìm thấy thứ gì đó thật xinh xắn trên phố.

16.Sugoi!

[sugoi]

Sử dụng khi nhìn thấy hoặc nghe thấy thứ gì đó thật tuyệt vời.

“Sugokatta desu!”

[sugokatta des]

Cụm từ này cũng được dùng khi nói về cảm xúc.

Luyện tập

1.はじめまして!
[hazimemashite]

2.私の名前は◯◯です。◯◯と呼んでください!
[watashino namaewa ◯◯des.◯◯to yonde kudasai]

3.◯◯から来ました。
[◯◯kara kimashita]

4.私は◯◯です。
[watashiwa ◯◯des]

5.よろしくお願いします!
[yoroshiku onegai shimas]

6.お名前は何ですか?
[onamaewa nandeska]

7.出身はどこですか?
[shusshinwa dokodeska]

8.お仕事は何ですか?
[oshigotowa nandeska]

9.私は〇〇が好きです。
[watashiwa ◯◯ga skides]

10.あなたはどうですか?
[anatawa do:deska]

11.私は〇〇に行きました。
[watashiwa ◯◯ni ikimashita]

12.一緒に〇〇に行きませんか?
[isshoni ◯◯ni ikimasenka]

13.Facebookを教えてください!
[feisubukku o oshiete kudasai]

14.へ〜!そうなんですね。
[he: so:nandesne]

15.かわいい!
[kawai:]

16.すごい!
[sugoi]

Câu hỏi luyện tập

Tôi sẽ đưa ra 2 câu hỏi về các cụm từ đã giới thiệu trong bài viết này. Các bạn hãy làm thử nhé!

Cụm từ tương ứng với câu hỏi đưa ra là số mấy? (Đáp án ở cuối bài viết).

Q1. Cụm từ sử dụng khi muốn giới thiệu về tên mình là gì?

① 一緒に〇〇に行きませんか?
② 私は〇〇が好きです。
③ 私の名前は〇〇です。

Q2. Cụm từ sử dụng khi muốn đối phương đi cùng đến đâu đó?

① よろしくお願いします。
② 一緒に〇〇に行きませんか?
③ 〇〇から来ました。

Hãy trò chuyện bằng tiếng Nhật và thân thiết hơn với người Nhật!

Nếu các bạn có thể sử dụng thành thạo các cụm từ tự giới thiệu bản thân hoặc các cụm từ tiếng Nhật đơn giản đã được giới thiệu trong bài viết này, các bạn sẽ thu hẹp được khoảng cách với người Nhật. Các bạn hãy bắt chuyện bằng tiếng Nhật và cùng trò chuyện cởi mở, thân thiện hơn nhé!

Bài viết đọc thêm:

Thông tin cơ bản, cách phát âm trong tiếng Nhật, tiếng Anh tại Nhật

7 cụm từ thể hiện sự cảm ơn trong tiếng Nhật!

14 cụm từ tiếng Nhật khi muốn nhờ vả, khi lo lắng, khi gặp khó khăn

20 cụm từ tiếng Nhật cơ bản sử dụng khi du lịch, lưu trú tại Nhật!

Hỏi đường bằng tiếng Nhật! 14 cụm từ tiếng Nhật sử dụng trên tàu điện, xe buýt, tại các địa điểm thăm quan!

13 cụm từ tiếng Nhật sử dụng tại các nhà hàng tại Nhật!

Đáp án cho câu hỏi phần luyện tập:
Q1:③ Q2:②

Thông tin trong bài viết này được thu thập và biên soạn tại thời điểm viết bài. Các thông tin về nội dung hay mức giá của sản phẩm, dịch vụ có thể thay đổi sau khi bài viết được đăng tải. Vì vậy các bạn hãy lưu ý xác nhận lại trước khi đi.

Chủ đề liên quan